Mục lục (9)
- 1. MACD là gì?
- 2. MACD gồm những thành phần nào?
- 3. Thông số MACD tốt nhất là gì?
- 4. MACD trên MT4, MT5 khác TradingView thế nào?
- 5. Cách cài đặt MACD trên MT4, MT5 và TradingView
- 6. 5 cách giao dịch với chỉ báo MACD
- 7. MACD và RSI khác nhau thế nào?
- 8. Ưu điểm, nhược điểm và lưu ý khi dùng MACD
- Câu hỏi thường gặp
MACD (Moving Average Convergence Divergence, đường trung bình động hội tụ phân kỳ) là chỉ báo động lượng đo khoảng cách giữa hai đường trung bình động lũy thừa: EMA 12 trừ EMA 26. Chỉ báo có 3 phần: đường MACD, đường tín hiệu (EMA 9 của đường MACD) và histogram (hiệu của hai đường). MACD cắt lên đường tín hiệu là dấu hiệu động lượng tăng, cắt xuống là động lượng giảm; MACD trên 0 nghĩa là EMA 12 đang nằm trên EMA 26. Chỉ báo do Gerald Appel tạo ra cuối thập niên 1970 và là một trong những chỉ báo phổ biến nhất trong phân tích kỹ thuật.
| Thành phần | Công thức (mặc định 12, 26, 9) | Ý nghĩa |
|---|---|---|
| Đường MACD | EMA 12 − EMA 26 của giá đóng cửa | Dương: EMA nhanh trên EMA chậm, động lượng tăng |
| Đường tín hiệu (signal) | EMA 9 của đường MACD | Làm mượt đường MACD, dùng để bắt điểm cắt |
| Histogram | Đường MACD − đường tín hiệu | Cột dương: MACD trên tín hiệu; cột co lại: động lượng yếu dần |
1. MACD là gì?
MACD là chỉ báo theo xu hướng và đo động lượng, cho biết hai đường EMA ngắn hạn và dài hạn của giá đang hội tụ (gần nhau lại) hay phân kỳ (xa nhau ra). Tên đầy đủ là Moving Average Convergence Divergence, tiếng Việt là đường trung bình động hội tụ phân kỳ.
MACD là chỉ báo trễ (lagging), vì được tính từ các đường trung bình động của giá trong quá khứ. Chỉ báo dùng để nhận ra thay đổi về hướng, độ mạnh và động lượng của xu hướng.
Chỉ báo MACD nằm ở khung phụ bên dưới biểu đồ giá.
Về lịch sử: Gerald Appel tạo ra MACD vào cuối thập niên 1970. Năm 1986, Thomas Aspray thêm phần histogram (hiệu giữa đường MACD và đường tín hiệu) để bắt sớm các điểm cắt.
2. MACD gồm những thành phần nào?
MACD gồm 3 thành phần: đường MACD (EMA 12 − EMA 26), đường tín hiệu (EMA 9 của đường MACD) và histogram (đường MACD − đường tín hiệu). Thông số mặc định thường ghi là MACD (12, 26, 9), tính trên giá đóng cửa.
Thông số mặc định của MACD: 12, 26, 9 và giá đóng cửa (close).
Xem thêm: Moving Average là gì, đường EMA là gì.
Đường MACD
Đường MACD = EMA 12 − EMA 26. Khi EMA 12 nằm trên EMA 26 (giá ngắn hạn mạnh hơn trung bình dài hạn), đường MACD dương; EMA 12 nằm dưới EMA 26 thì đường MACD âm. Khoảng cách giữa hai EMA càng lớn, đường MACD càng xa trục 0.
Đường MACD (màu xanh dương) trên biểu đồ GBPUSD khung D1.
Đường tín hiệu (signal line)
Đường tín hiệu = EMA 9 của đường MACD. Lưu ý: EMA 9 ở đây tính từ giá trị của đường MACD, không phải từ giá. Vì là trung bình của đường MACD nên đường tín hiệu đi chậm hơn, và điểm hai đường cắt nhau là tín hiệu phổ biến nhất của MACD.
Histogram MACD là gì?
Histogram MACD = đường MACD − đường tín hiệu, vẽ thành các cột quanh trục 0. Đường MACD nằm trên đường tín hiệu thì cột dương, nằm dưới thì cột âm; tại điểm hai đường cắt nhau, histogram bằng 0. Cột cao dần là động lượng đang mạnh lên, cột thấp dần là động lượng yếu đi, thường xảy ra trước khi hai đường cắt nhau.
Đường tín hiệu (màu cam) và histogram của MACD.
Ví dụ tính MACD
Giả sử trên khung H4 của EURUSD tại một cây nến:
| Giá trị | Con số |
|---|---|
| EMA 12 | 1.08620 |
| EMA 26 | 1.08470 |
| Đường MACD = EMA 12 − EMA 26 | 0.00150 (tức 15 pip) |
| Đường tín hiệu (EMA 9 của MACD) | 0.00110 |
| Histogram = MACD − tín hiệu | +0.00040 |
Đọc kết quả: MACD dương (EMA 12 trên EMA 26, xu hướng ngắn hạn đang lên) và nằm trên đường tín hiệu (histogram dương, động lượng tăng còn mạnh). Nếu các cột histogram bắt đầu thấp dần, động lượng tăng đang chậm lại.
Vì MACD tính theo đơn vị giá, giá trị MACD của các cặp khác nhau (EURUSD so với USDJPY hay vàng) không so sánh trực tiếp được với nhau.
3. Thông số MACD tốt nhất là gì?
Không có thông số MACD tốt nhất cho mọi thị trường; bộ mặc định 12, 26, 9 là phổ biến nhất và là bộ hầu hết trader và tài liệu dùng. Rút ngắn các chu kỳ cho tín hiệu sớm hơn nhưng nhiễu hơn; kéo dài chu kỳ cho tín hiệu chậm hơn nhưng ít nhiễu hơn.
Thay vì đi tìm bộ thông số “tối ưu”, nên giữ thông số mặc định và tập trung vào cách dùng: giao dịch theo xu hướng khung lớn, kết hợp hỗ trợ kháng cự, quản lý vốn. Nếu muốn đổi thông số, hãy backtest trên dữ liệu quá khứ trước khi dùng tiền thật.
4. MACD trên MT4, MT5 khác TradingView thế nào?
Trên MT4 và MT5, chỉ báo MACD có sẵn vẽ đường MACD thành dạng cột (histogram) và đường tín hiệu là trung bình động đơn giản SMA 9, khác với MACD chuẩn trên TradingView (đường MACD là đường, tín hiệu là EMA 9, có thêm histogram riêng).
| Điểm khác | MT4, MT5 (chỉ báo có sẵn) | TradingView (mặc định) |
|---|---|---|
| Đường MACD | Vẽ dạng cột | Vẽ dạng đường |
| Đường tín hiệu | SMA 9 (đường chấm) | EMA 9 |
| Histogram MACD − tín hiệu | Không có | Có |
Hệ quả khi đọc bài hướng dẫn:
- Trên MT4, MT5, “cột chuyển từ âm sang dương” là đường MACD cắt trục 0 (cách 3 bên dưới), không phải MACD cắt đường tín hiệu.
- Muốn có MACD giống TradingView trên MT4, MT5, cần tải chỉ báo MACD tùy chỉnh có đủ hai đường và histogram.
- Vì đường tín hiệu khác cách tính (SMA so với EMA), điểm cắt trên MT4, MT5 có thể lệch vài nến so với TradingView.
5. Cách cài đặt MACD trên MT4, MT5 và TradingView
Trên MT4, MT5:
Bước 1: mở phần mềm MT4 hoặc MT5 và đăng nhập tài khoản.
Bước 2: trên thanh menu chọn Insert → Indicators → Oscillators → MACD.
Đường dẫn chèn chỉ báo MACD trên MT4.
Bước 3: cài thông số: Fast EMA 12, Slow EMA 26, MACD SMA 9, Apply to: Close. Có thể giữ nguyên mặc định.
Cửa sổ thông số MACD trên MT4.
Bước 4: bấm OK. MACD hiện ở khung phụ bên dưới biểu đồ.
Trên TradingView: bấm Chỉ báo trên thanh trên cùng, gõ “MACD”, chọn MACD (Moving Average Convergence Divergence). Bấm vào biểu tượng cài đặt của chỉ báo để đổi thông số và màu. MACD cũng có trong xStation 5 và hầu hết các nền tảng giao dịch khác.
6. 5 cách giao dịch với chỉ báo MACD
Có 5 cách dùng MACD phổ biến: giao dịch khi MACD cắt đường tín hiệu, khi histogram đổi dấu, khi MACD cắt trục 0, dùng MACD trên hai khung thời gian và giao dịch phân kỳ MACD. Ba cách đầu đơn giản nhưng nhiều tín hiệu nhiễu; hai cách sau lọc tín hiệu tốt hơn.
Cách 1: giao dịch khi đường MACD cắt đường tín hiệu
- Đường MACD cắt lên đường tín hiệu: tín hiệu mua.
- Đường MACD cắt xuống đường tín hiệu: tín hiệu bán.
Ví dụ cặp USDCAD khung H4:
Các điểm đường MACD cắt đường tín hiệu trên USDCAD khung H4.
Cách này rất dễ áp dụng, nhưng vì đơn giản nên có nhiều tín hiệu sai, nhất là khi thị trường đi ngang, và tín hiệu thường đến muộn, gần cuối xu hướng. Theo StockCharts, cần thận trọng với các điểm cắt xảy ra khi MACD đang ở vùng quá xa trục 0.
Cách 2: giao dịch khi histogram đổi dấu
- Histogram chuyển từ âm sang dương (từ cột đỏ sang cột xanh): mua.
- Histogram chuyển từ dương sang âm (từ cột xanh sang cột đỏ): bán.
Ví dụ USDCAD khung H4:
Histogram MACD đổi dấu trên USDCAD khung H4.
Vì histogram = đường MACD − đường tín hiệu, histogram đổi dấu đúng tại điểm hai đường cắt nhau. Nên cách 2 và cách 1 thực chất là một, hiệu quả giống nhau. Điểm khác là nhìn histogram dễ thấy động lượng yếu dần (cột thấp dần) trước khi hai đường cắt nhau. Lưu ý trên MT4, MT5 chỉ báo có sẵn không có histogram này (xem mục 4).
Cách 3: giao dịch khi MACD cắt trục 0
- Đường MACD cắt trục 0 từ dưới lên (MACD chuyển từ âm sang dương): mua.
- Đường MACD cắt trục 0 từ trên xuống (MACD chuyển từ dương sang âm): bán.
MACD cắt trục 0 nghĩa là EMA 12 cắt EMA 26 trên biểu đồ giá. Ví dụ USDJPY khung H4:
Đường thẳng đứng màu xanh: MACD cắt lên trục 0 (mua). Màu đỏ: MACD cắt xuống trục 0 (bán).
Ba cách trên có chung nhược điểm:
- Chỉ hiệu quả khi thị trường có xu hướng rõ ràng; khi đi ngang, tín hiệu mua bán liên tục và thua liên tục.
- Tín hiệu chậm: khi các đường cắt nhau, giá thường đã đi được một đoạn dài.
- Trên khung nhỏ (H1 trở xuống), tín hiệu nhiễu rất nhiều.
Vì vậy hai cách tiếp theo thêm bộ lọc để tăng chất lượng tín hiệu.
Cách 4: dùng MACD trên hai khung thời gian
Dùng MACD trên khung lớn để xác định xu hướng, rồi chỉ vào lệnh theo hướng đó trên khung nhỏ. Xem thêm phân tích đa khung thời gian.
Ví dụ giao dịch trên khung H4, khung lớn để xác định xu hướng là D1:
Bước 1: xác định xu hướng khung D1.
- Đường MACD trên D1 nằm trên đường tín hiệu (vừa cắt lên): xu hướng tăng, chỉ tìm điểm mua trên H4.
- Đường MACD trên D1 nằm dưới đường tín hiệu (vừa cắt xuống): xu hướng giảm, chỉ tìm điểm bán trên H4.
Bước 2: tìm điểm vào lệnh trên khung H4.
- Tìm điểm mua: chờ MACD cắt lên đường tín hiệu trên H4.
- Tìm điểm bán: chờ MACD cắt xuống đường tín hiệu trên H4.
Lưu ý: không vào lệnh trên H4 ngược với xu hướng đã xác định ở bước 1.
Ví dụ: trên khung D1, đường MACD cắt xuống đường tín hiệu (đánh dấu bằng đường thẳng đứng). Vậy trên H4 chỉ tìm điểm bán.
Bước 1: khung D1, MACD cắt xuống đường tín hiệu, xu hướng giảm.
Trên H4, các điểm bán là những lần đường MACD cắt xuống đường tín hiệu:
Bước 2: khung H4, chỉ lấy các điểm MACD cắt xuống đường tín hiệu.
Cách này hiệu quả hơn ba cách đầu vì chỉ giao dịch thuận xu hướng của khung lớn hơn, bỏ qua các tín hiệu ngược xu hướng.
Cách 5: giao dịch phân kỳ MACD
Phân kỳ MACD là khi giá và MACD đi ngược hướng nhau: giá tạo đỉnh cao hơn nhưng MACD tạo đỉnh thấp hơn (phân kỳ giảm), hoặc giá tạo đáy thấp hơn nhưng MACD tạo đáy cao hơn (phân kỳ tăng). Đây là dấu hiệu động lượng của xu hướng đang yếu dần và có thể đảo chiều. Chi tiết ở bài phân kỳ là gì.
Phân kỳ MACD trong xu hướng tăng
Các bước và điều kiện:
Bước 1: chờ xuất hiện phân kỳ. Giá tạo đỉnh sau cao hơn đỉnh trước, nhưng MACD tạo đỉnh sau thấp hơn đỉnh trước.
Giá tạo đỉnh cao hơn, MACD tạo đỉnh thấp hơn.
Quy tắc xác nhận nên dùng: chỉ tính là phân kỳ khi đường MACD đã cắt xuống đường tín hiệu. Nếu MACD chưa cắt xuống, đó mới chỉ là khả năng phân kỳ, MACD hoàn toàn có thể tiếp tục đi lên.
Trường hợp này chưa tính là phân kỳ vì MACD chưa cắt xuống đường tín hiệu.
Nhiều trader vào lệnh ngay khi thấy phân kỳ, thậm chí chưa chờ MACD cắt xuống đường tín hiệu. Theo StockCharts, phân kỳ có thể xuất hiện nhiều lần trong một xu hướng mạnh trước khi giá thực sự đảo chiều, nên cần thêm bước xác nhận.
Bước 2: vẽ trendline của xu hướng tăng. Có phân kỳ nhưng giá chưa phá trendline thì chưa giao dịch.
Vẽ trendline cho xu hướng tăng hiện tại.
Bước 3: chờ giá phá trendline thì bán.
Giá phá trendline tăng: tín hiệu bán.
Kết quả khi tuân thủ đủ các điều kiện trên:
Phân kỳ MACD kết hợp phá trendline.
Ngoài trendline, có thể kết hợp thêm hỗ trợ và kháng cự tại vùng đỉnh, đáy xuất hiện phân kỳ. Đặt dừng lỗ trên đỉnh vừa tạo phân kỳ.
Phân kỳ MACD trong xu hướng giảm
Các bước tương tự, đảo ngược chiều: giá tạo đáy thấp hơn, MACD tạo đáy cao hơn, chờ MACD cắt lên đường tín hiệu và giá phá trendline giảm thì mua.
Phân kỳ MACD trong xu hướng giảm.
7. MACD và RSI khác nhau thế nào?
MACD đo khoảng cách giữa hai đường EMA nên phù hợp để theo xu hướng và đo động lượng, còn RSI dao động trong khoảng 0 đến 100 nên phù hợp để tìm vùng quá mua, quá bán. Hai chỉ báo bổ sung cho nhau và hay được dùng cùng lúc.
| Tiêu chí | MACD | RSI |
|---|---|---|
| Cách tính | Hiệu hai đường EMA của giá | Tỷ lệ mức tăng và mức giảm trung bình |
| Giới hạn | Không giới hạn trên dưới | Từ 0 đến 100 |
| Quá mua, quá bán | Không dùng tốt cho việc này | Dùng tốt (thường 70 và 30) |
| Mạnh nhất khi | Thị trường có xu hướng | Thị trường đi ngang, hoặc tìm phân kỳ |
| Tín hiệu chính | Cắt đường tín hiệu, cắt trục 0, phân kỳ | Vượt ngưỡng 70, 30, phân kỳ |
StockCharts lưu ý MACD không có giới hạn trên dưới nên không phù hợp để xác định quá mua, quá bán; khi giá chạy mạnh, MACD có thể tiếp tục kéo dài rất xa.
8. Ưu điểm, nhược điểm và lưu ý khi dùng MACD
Ưu điểm:
- Dễ dùng, có sẵn trên mọi nền tảng.
- Vừa cho biết hướng xu hướng (trên hay dưới trục 0), vừa cho biết động lượng (histogram).
- Phân kỳ MACD giúp nhận ra xu hướng đang yếu dần.
Nhược điểm:
- Là chỉ báo trễ, tín hiệu đến muộn.
- Nhiều tín hiệu sai khi thị trường đi ngang.
- Không dùng tốt cho quá mua, quá bán; không so sánh giá trị MACD giữa các cặp khác nhau.
Lưu ý khi sử dụng:
- Không dựa hoàn toàn vào MACD: kết hợp với cấu trúc giá, hỗ trợ kháng cự, đường MA hoặc RSI.
- Ưu tiên giao dịch thuận xu hướng chính: trong xu hướng tăng, chỉ tìm điểm mua khi MACD cho tín hiệu mua, và ngược lại.
- Kiểm tra cách hiển thị trên nền tảng bạn dùng (MT4, MT5 hay TradingView) trước khi áp dụng một hướng dẫn.
- Luôn đặt dừng lỗ và giữ rủi ro mỗi lệnh cố định; không phương pháp nào chính xác hoàn toàn. Xem thêm các chỉ báo phổ biến khác.
Nếu muốn học bài bản từ đầu, xem chuỗi bài trong khóa học Forex cho người mới bắt đầu của SINVEST.
Nội dung mang tính giáo dục, không phải khuyến nghị đầu tư. Giao dịch CFD có đòn bẩy rủi ro cao, bạn có thể mất toàn bộ số vốn.
Câu hỏi thường gặp
MACD là gì?
MACD (Moving Average Convergence Divergence) là chỉ báo động lượng tính bằng EMA 12 trừ EMA 26 của giá, kèm đường tín hiệu (EMA 9 của đường MACD) và histogram (hiệu hai đường). Chỉ báo dùng để nhận ra hướng, độ mạnh và sự thay đổi động lượng của xu hướng.
MACD gồm những thành phần nào?
MACD gồm 3 thành phần: đường MACD (EMA 12 − EMA 26), đường tín hiệu (EMA 9 của đường MACD) và histogram (đường MACD − đường tín hiệu).
Thông số MACD chuẩn là bao nhiêu?
Thông số mặc định và phổ biến nhất là 12, 26, 9 trên giá đóng cửa. Không có thông số tốt nhất cho mọi thị trường; chu kỳ ngắn hơn cho tín hiệu sớm hơn nhưng nhiễu hơn.
MACD cắt lên đường tín hiệu nghĩa là gì?
Đường MACD cắt lên đường tín hiệu nghĩa là động lượng tăng đang mạnh lên, thường được xem là tín hiệu mua; cắt xuống là tín hiệu bán. Tín hiệu đáng tin hơn khi cùng chiều với xu hướng khung lớn.
Vì sao MACD trên MT4 khác TradingView?
Chỉ báo MACD có sẵn trên MT4, MT5 vẽ đường MACD dạng cột và dùng SMA 9 cho đường tín hiệu, không có histogram MACD − tín hiệu. TradingView vẽ đường MACD dạng đường, tín hiệu là EMA 9 và có histogram riêng, nên điểm cắt có thể lệch nhau.
Nên dùng MACD hay RSI?
MACD hợp để theo xu hướng và đo động lượng; RSI hợp để tìm vùng quá mua, quá bán và phân kỳ. Nhiều trader dùng cả hai: MACD xác định xu hướng, RSI tìm điểm vào.
Nguồn tham khảo
- StockCharts ChartSchool: MACD (Moving Average Convergence/Divergence Oscillator), công thức, cách đọc, hạn chế
- TradingView Help: Moving average convergence divergence (MACD), lịch sử (Gerald Appel, Thomas Aspray 1986)
- MetaTrader 5 Help: MACD (đường tín hiệu là SMA 9)
- MQL5 Documentation: iMACD (trong terminal, MACD hiển thị dạng histogram)
- Wikipedia: MACD
Nội dung chỉ nhằm chia sẻ kiến thức, không phải lời khuyên đầu tư. Giao dịch forex và CFD có rủi ro mất vốn cao.
Viết bởi
SINVEST
Group Facebook
Đảo Trader - Cùng anh em vào bờ
Nhóm công khai · 25,2K thành viên Hỏi đáp, chia sẻ kinh nghiệm giao dịch cùng anh em trader Việt.
Tham gia group
















