Bỏ qua tới nội dung

Vùng cung cầu là gì? Cách vẽ và giao dịch vùng supply demand

10 phút đọc
Vùng cung cầu là gì? Cách vẽ và giao dịch vùng supply demand
Mục lục (8)
  1. 1. Vùng cung cầu là gì?
  2. 2. Bốn mô hình tạo vùng cung cầu
  3. 3. Cách xác định và vẽ vùng cung cầu
  4. 4. Vùng nào mạnh, vùng nào yếu?
  5. 5. Cách giao dịch vùng cung cầu
  6. 6. Vùng cung cầu khác hỗ trợ kháng cự và order block thế nào?
  7. 7. Sai lầm thường gặp và hiệu quả thực tế
  8. Câu hỏi thường gặp

Vùng cung cầu (supply and demand zone) là vùng giá mà trước đó lực mua hoặc lực bán từng áp đảo, khiến giá rời đi rất mạnh. Vùng cầu (demand) nằm dưới giá hiện tại: giá từng đi ngang ngắn ở đó rồi tăng vọt. Vùng cung (supply) nằm trên giá hiện tại: giá từng đi ngang rồi giảm mạnh. Khi giá quay lại vùng, trader chờ phản ứng tương tự để mua ở vùng cầu, bán ở vùng cung, đặt dừng lỗ ngay sau mép xa của vùng. Khác với hỗ trợ và kháng cự, vùng cung cầu được coi là mạnh nhất ở lần chạm đầu tiên và yếu dần sau mỗi lần giá quay lại.

Vùng cầu (demand)Vùng cung (supply)
Vị tríDưới giá hiện tạiTrên giá hiện tại
Hình thànhĐi ngang rồi tăng mạnh (DBR, RBR)Đi ngang rồi giảm mạnh (RBD, DBD)
Tìm lệnhMua khi giá giảm về vùngBán khi giá tăng lên vùng
Điểm vàoMép gần, tức cạnh trên của vùngMép gần, tức cạnh dưới của vùng
Dừng lỗDưới mép xa (cạnh dưới vùng)Trên mép xa (cạnh trên vùng)

1. Vùng cung cầu là gì?

Vùng cung cầu là vùng giá mà trước đó lực mua hoặc lực bán từng áp đảo, khiến giá rời đi rất mạnh: vùng cầu nằm dưới giá hiện tại, vùng cung nằm trên.

Giá tăng vọt khỏi một vùng nghĩa là ở đó người mua nhiều hơn hẳn người bán. Lý giải phổ biến của phương pháp này: lệnh mua lớn (của quỹ, ngân hàng) thường không khớp hết một lần, nên khi giá quay lại vùng cũ, phần lệnh còn lại có thể đẩy giá lên lần nữa. Đây là giả thuyết để dễ hình dung; không ai nhìn thấy được lệnh chờ của tổ chức nằm ở đâu.

Vì phản ứng xảy ra trong một khoảng giá chứ không đúng một mức, trader vẽ vùng (hình chữ nhật) thay vì một đường kẻ. Đây là điểm khác lớn nhất so với cách vẽ hỗ trợ, kháng cự truyền thống.

Cách vẽ vùng cung cầu thường được gắn với Sam Seiden và tài liệu của Online Trading Academy từ những năm 2000, nhưng đây không phải phát minh của riêng ai. Ý tưởng giá phản ứng tại nơi từng có biến động mạnh đã có trong price action và phương pháp Wyckoff từ lâu, và về sau được SMC phát triển thành order block.

2. Bốn mô hình tạo vùng cung cầu

Mỗi vùng gồm ba phần: nhịp vào (giá đi tới vùng), phần đi ngang (base) gồm một hoặc vài nến thân nhỏ, và nhịp ra (cú chạy mạnh rời vùng). Ghép hướng của nhịp vào và nhịp ra cho ra bốn mô hình:

Bốn mô hình tạo vùng cung cầu: rally-base-rally và drop-base-rally tạo vùng cầu, rally-base-drop và drop-base-drop tạo vùng cung; vùng vẽ quanh phần đi ngang và kéo dài sang phải

Minh họa của SINVEST.

Mô hìnhDiễn biếnTạo vùngÝ nghĩa
Drop-base-rally (DBR)Giảm, đi ngang, tăng mạnhVùng cầuĐảo chiều tăng
Rally-base-rally (RBR)Tăng, đi ngang, tăng tiếpVùng cầuXu hướng tăng tiếp diễn
Rally-base-drop (RBD)Tăng, đi ngang, giảm mạnhVùng cungĐảo chiều giảm
Drop-base-drop (DBD)Giảm, đi ngang, giảm tiếpVùng cungXu hướng giảm tiếp diễn

Không có quy định chuẩn về số nến của phần đi ngang. Nguyên tắc chung: giá càng ở lại ít và rời đi càng nhanh, càng xa thì vùng càng đáng chú ý. Một cú bật ba nến nhỏ trên khung M5 thường chỉ là nhiễu.

3. Cách xác định và vẽ vùng cung cầu

  1. Tìm cú chạy mạnh: chuỗi nến thân dài, ít râu, đi xa trong ít nến. Tốt hơn nữa nếu cú chạy phá đỉnh hoặc đáy gần nhất (BOS).
  2. Lần ngược về phần đi ngang ngay trước cú chạy đó. Đây là base.
  3. Vẽ mép xa (distal line): vùng cầu lấy râu thấp nhất của base, vùng cung lấy râu cao nhất. Mép xa là nơi đặt dừng lỗ phía sau.
  4. Vẽ mép gần (proximal line): thường lấy thân nến của base (đỉnh thân cao nhất với vùng cầu, đáy thân thấp nhất với vùng cung). Một số người lấy râu nến. Hai cách cho vùng rộng hẹp khác nhau; quan trọng là chọn một quy ước và dùng nhất quán.
  5. Kéo vùng sang phải cho tới khi giá quay lại.

Kết hợp nhiều khung thời gian: xác định vùng ở khung lớn (H4, D1) vì vùng ở đó có ý nghĩa hơn, rồi xuống khung nhỏ (H1, M15) để vẽ lại vùng hẹp hơn bên trong. Vùng hẹp cho dừng lỗ ngắn hơn. Xem thêm phân tích đa khung thời gian.

4. Vùng nào mạnh, vùng nào yếu?

Tiêu chíVùng mạnhVùng yếu
Lực rời vùngNến dài, đi xa nhanh, phá cấu trúcRời vùng chậm, nến nhỏ chồng lên nhau
Thời gian ở baseÍt nếnĐi ngang lâu
Độ mớiChưa bị chạm lại (fresh)Đã bị chạm một, hai lần
Vị tríCùng xu hướng khung lớn; vùng cầu ở vùng giá thấp, vùng cung ở vùng giá caoNgược xu hướng khung lớn, nằm giữa biên độ
Khoảng cách tới vùng đối diệnĐủ xa cho tỷ lệ lời/lỗ từ 1:2 trở lênVùng đối diện quá gần

Vùng mới (fresh) là vùng giá chưa quay lại kể từ khi hình thành. Mỗi lần giá quay lại và đi vào trong vùng, phần lệnh chờ còn lại được cho là bị dùng bớt, nên vùng yếu đi. Nếu nến đóng cửa vượt qua mép xa, vùng bị vô hiệu: không giao dịch theo hướng cũ nữa. Vùng cầu bị phá có thể đổi vai trò thành vùng cung khi giá quay lại kiểm tra từ phía dưới (và ngược lại).

5. Cách giao dịch vùng cung cầu

Cách vẽ vùng cầu theo mô hình drop-base-rally: mép gần ở đỉnh thân nến base, mép xa ở râu thấp nhất; lệnh chờ mua ở mép gần khi giá quay lại lần đầu, dừng lỗ dưới mép xa, chốt lời trước đỉnh cũ

Minh họa của SINVEST.

Có hai cách vào lệnh:

  • Đặt lệnh chờ ở mép gần (buy limit ở vùng cầu, sell limit ở vùng cung): không lỡ lệnh khi giá chạm vùng rồi bật đi nhanh, nhưng sẽ dính trọn những lần vùng bị phá. Xem các loại lệnh giao dịch.
  • Chờ xác nhận: giá vào vùng rồi xuất hiện nến đảo chiều (pin bar, nến nhấn chìm) hoặc phá cấu trúc ngược lại ở khung nhỏ (CHoCH) mới vào. Ít lệnh thua hơn, đổi lại giá vào kém hơn và đôi khi lỡ lệnh.

Dừng lỗ đặt sau mép xa, cộng thêm một khoảng đệm cho spread và nhiễu (vài pip với cặp tiền chính, nhiều hơn với vàng). Chốt lời trước vùng đối diện gần nhất hoặc trước đỉnh, đáy cũ, và chỉ vào lệnh khi khoảng cách đó cho tỷ lệ lời/lỗ đủ hấp dẫn.

Ví dụ (số liệu giả định), mua GBPUSD ở vùng cầu DBR:

BướcDiễn biến
Vùng cầuKhung H4, giá giảm về rồi đi ngang 3 nến: thân nến trong khoảng 1.3410–1.3422, râu thấp nhất 1.3405. Sau đó 4 nến tăng mạnh lên 1.3500, phá đỉnh gần nhất. Mép gần 1.3422, mép xa 1.3405
Vào lệnhGiá hồi về vùng lần đầu. Đặt buy limit 1.3424, cao hơn mép gần 2 pip vì biểu đồ hiện giá Bid còn lệnh mua khớp theo giá Ask (spread)
Dừng lỗ1.3398, dưới mép xa 7 pip: rủi ro 26 pip
Chốt lời1.3495, trước đỉnh 1.3500: 71 pip, tỷ lệ lời/lỗ khoảng 1:2,7
Khối lượngTài khoản 5.000 USD, rủi ro 1% = 50 USD: 50 ÷ (26 × 10) ≈ 0,19 lot

Nếu chạm dừng lỗ, bạn mất 49,4 USD; nếu chạm chốt lời, lãi khoảng 134,9 USD. Tính nhanh khối lượng bằng công cụ tính lot. Nếu một nến H4 đóng cửa dưới 1.3405 trước khi lệnh khớp, hủy lệnh chờ vì vùng đã hỏng.

6. Vùng cung cầu khác hỗ trợ kháng cự và order block thế nào?

Tiêu chíVùng cung cầuHỗ trợ, kháng cựOrder block
Cách xác địnhPhần đi ngang trước cú chạy mạnhMức giá đã phản ứng nhiều lầnNến ngược chiều cuối cùng trước cú chạy phá cấu trúc
Dạng vẽVùng (hình chữ nhật)Thường là một đường hoặc dải hẹpVùng hẹp theo một nến
Chạm nhiều lầnYếu dần sau mỗi lần chạmCàng chạm nhiều càng được coi là mạnhYếu dần, thường chỉ giao dịch lần chạm đầu
Điều kiện kèm theoLực rời vùng mạnhSố lần chạmPhá cấu trúc, FVG, quét thanh khoản

Thực tế ba khái niệm hay trùng chỗ: một order block thường nằm ngay trong vùng cung cầu, vì cả hai đều tìm nơi xuất phát của cú chạy mạnh. Order block chỉ là cách chọn vùng hẹp hơn với điều kiện chặt hơn.

7. Sai lầm thường gặp và hiệu quả thực tế

  • Vẽ vùng ở mọi chỗ đi ngang, kể cả khi giá rời đi chậm chạp. Không có cú chạy mạnh thì không có vùng.
  • Vùng quá rộng: dừng lỗ xa nên khối lượng phải nhỏ. Đừng vì muốn giữ lot lớn mà dời dừng lỗ vào trong vùng. Số tiền rủi ro mỗi lệnh phải cố định, xem quy tắc 2%.
  • Giao dịch vùng đã bị chạm nhiều lần, coi nó như hỗ trợ kháng cự “đã được kiểm chứng”.
  • Ngược xu hướng khung lớn: vùng cầu nhỏ trên H1 giữa một xu hướng giảm mạnh trên D1 dễ bị xuyên qua.
  • Bỏ qua lịch tin tức: lúc ra tin mạnh (NFP, CPI, lãi suất), giá có thể xuyên qua vùng mà không phản ứng.

Hiệu quả: chưa có nghiên cứu độc lập nào kiểm chứng riêng phương pháp vùng cung cầu, và cũng không có tỷ lệ thắng nào được công bố một cách đáng tin cậy; các quy tắc của Sam Seiden là tài liệu giảng dạy, không phải dữ liệu kiểm toán. Cách vẽ vùng lại mang tính chủ quan: hai người nhìn cùng biểu đồ có thể vẽ hai vùng khác nhau. Tổng quan của Park và Irwin (2007) về 95 nghiên cứu phân tích kỹ thuật cho thấy nhiều kết quả “có lãi” bị ảnh hưởng bởi cách chọn dữ liệu và kiểm định. Vì vậy hãy tự kiểm tra lại quy tắc của mình trên dữ liệu quá khứ (backtest) và tài khoản demo trước khi dùng tiền thật.

Theo ESMA, 74–89% tài khoản khách hàng cá nhân thua lỗ khi giao dịch CFD. Luôn đặt dừng lỗ và giới hạn rủi ro mỗi lệnh.

Nội dung mang tính giáo dục, không phải khuyến nghị đầu tư. Giao dịch CFD có đòn bẩy rủi ro cao, bạn có thể mất toàn bộ số vốn.

Câu hỏi thường gặp

Vùng cung cầu là gì?

Vùng cung cầu là vùng giá mà lực mua hoặc bán từng áp đảo khiến giá rời đi rất mạnh. Vùng cầu nằm dưới giá, nơi giá từng đi ngang rồi tăng vọt; vùng cung nằm trên giá, nơi giá từng đi ngang rồi giảm mạnh. Trader chờ giá quay lại vùng để vào lệnh theo hướng cú chạy cũ.

Vùng cung cầu khác hỗ trợ kháng cự thế nào?

Hỗ trợ kháng cự được coi là mạnh hơn khi giá chạm nhiều lần, còn vùng cung cầu được coi là mạnh nhất ở lần chạm đầu tiên và yếu dần sau mỗi lần chạm. Vùng cung cầu cũng được vẽ thành vùng quanh phần đi ngang trước cú chạy mạnh, thay vì một đường qua các đỉnh đáy.

Vùng cung cầu fresh là gì?

Vùng fresh (vùng mới) là vùng giá chưa quay lại lần nào kể từ khi hình thành. Đây là vùng được ưu tiên giao dịch nhất. Sau khi giá đã quay lại đi vào vùng, vùng được coi là đã dùng và yếu đi; nến đóng cửa vượt qua mép xa thì vùng bị vô hiệu.

Nên dùng vùng cung cầu ở khung thời gian nào?

Vùng ở khung H4, D1 có ý nghĩa hơn và ít nhiễu hơn. Có thể dùng khung nhỏ như H1, M15 để vẽ lại vùng hẹp hơn bên trong vùng khung lớn, giúp dừng lỗ ngắn hơn.

Vùng cung cầu có giống order block không?

Rất giống: cả hai đều là nơi xuất phát của cú chạy mạnh. Order block thường hẹp hơn (một cây nến ngược chiều cuối cùng) và đòi hỏi cú chạy phải phá cấu trúc; vùng cung cầu rộng hơn, lấy cả cụm nến đi ngang.

Nguồn tham khảo

  1. LuxAlgo: Supply & Demand Zones (4 mô hình, mép gần và mép xa, tiêu chí đánh giá vùng, so với hỗ trợ kháng cự và order block)
  2. LuxAlgo: Rally Base Drop Signals (định nghĩa rally, drop, base và các chuỗi RBD, DBR, RBR, DBD)
  3. The Right Trader: Supply and Demand Zones (nguồn gốc gắn với Sam Seiden và Online Trading Academy, vùng mới, không có tỷ lệ thắng được kiểm chứng)
  4. Park và Irwin (2007): What Do We Know About The Profitability Of Technical Analysis?, Journal of Economic Surveys
  5. ESMA: biện pháp can thiệp sản phẩm với CFD (74–89% tài khoản cá nhân thua lỗ)

Nội dung chỉ nhằm chia sẻ kiến thức, không phải lời khuyên đầu tư. Giao dịch forex và CFD có rủi ro mất vốn cao.

SINVEST

Viết bởi

Chia sẻ
Ảnh bìa group Đảo Trader Group Facebook Đảo Trader - Cùng anh em vào bờ Nhóm công khai · 25,2K thành viên Hỏi đáp, chia sẻ kinh nghiệm giao dịch cùng anh em trader Việt. Tham gia group