Mục lục (10)
- 1. Order block là gì?
- 2. Order block tăng và order block giảm
- 3. Cách xác định order block hợp lệ
- 4. Cách vẽ vùng order block
- 5. Cách giao dịch order block
- 6. Mitigated, vô hiệu và breaker block
- 7. Order block khác vùng cung cầu, hỗ trợ kháng cự thế nào?
- 8. Sai lầm thường gặp khi giao dịch order block
- 9. Order block có hiệu quả không?
- Câu hỏi thường gặp
Order block (OB) là cây nến ngược chiều cuối cùng trước một cú chạy mạnh làm phá vỡ cấu trúc thị trường. Order block tăng là nến giảm cuối cùng trước cú tăng mạnh; order block giảm là nến tăng cuối cùng trước cú giảm mạnh. Theo SMC và ICT, đây là vùng dòng tiền lớn có thể đã vào lệnh, nên khi giá quay lại vùng này, trader chờ phản ứng để vào lệnh cùng hướng với cú chạy, đặt dừng lỗ ngay sau vùng.
Order block không có định nghĩa chuẩn duy nhất: mỗi người dạy, mỗi chỉ báo vẽ vùng hơi khác nhau. Vì vậy hãy xem các quy tắc dưới đây là bộ lọc để tự kiểm chứng, không phải luật bất biến.
| Order block tăng | Order block giảm | |
|---|---|---|
| Là nến nào | Nến giảm cuối cùng trước cú tăng mạnh | Nến tăng cuối cùng trước cú giảm mạnh |
| Điều kiện bắt buộc | Cú tăng phá đỉnh gần nhất | Cú giảm phá đáy gần nhất |
| Tìm lệnh | Mua khi giá hồi xuống vùng | Bán khi giá hồi lên vùng |
| Dừng lỗ | Dưới đáy vùng | Trên đỉnh vùng |
| Bị vô hiệu khi | Nến đóng cửa dưới đáy vùng | Nến đóng cửa trên đỉnh vùng |
1. Order block là gì?
Order block là cây nến ngược chiều cuối cùng trước một cú chạy mạnh làm phá vỡ cấu trúc thị trường, được xem là vùng dòng tiền lớn có thể đã vào lệnh.
Ý tưởng của order block xuất phát từ cách tổ chức lớn giao dịch: họ cần khối lượng rất lớn nên không thể vào hết lệnh ở một mức giá. Theo lý thuyết SMC, cây nến ngược chiều cuối cùng trước cú chạy mạnh là nơi tổ chức gom lệnh; phần lệnh chưa khớp hết có thể khiến giá phản ứng khi quay lại vùng đó.
Cần hiểu đúng: thị trường forex phi tập trung, không ai thấy được lệnh thật của các ngân hàng. Khi nói “đây là order block”, trader đang suy luận từ hình dạng nến, giống cách price action đọc vùng hỗ trợ và kháng cự. Order block là một cách đặt tên và lọc vùng giá cho chặt chẽ hơn, không phải bằng chứng về dòng tiền.
2. Order block tăng và order block giảm
Minh họa của SINVEST. Đường chấm trong vùng là mức 50% (mean threshold).
- Order block tăng (bullish OB): nến giảm cuối cùng (hoặc cụm nến giảm liền nhau) trước một cú tăng mạnh phá đỉnh gần nhất. Khi giá hồi xuống vùng này, trader tìm lệnh mua.
- Order block giảm (bearish OB): nến tăng cuối cùng trước một cú giảm mạnh phá đáy gần nhất. Khi giá hồi lên vùng này, trader tìm lệnh bán.
3. Cách xác định order block hợp lệ
Trên biểu đồ có rất nhiều nến ngược chiều trước một nhịp chạy, nhưng chỉ một số ít đáng chú ý. Các điều kiện thường dùng, xếp từ quan trọng nhất:
- Có cú chạy mạnh (displacement) phá cấu trúc. Nến thân dài, một chiều, phá qua đỉnh hoặc đáy gần nhất (BOS hoặc CHoCH). Không có cú phá cấu trúc thì không phải order block. Đây là điều kiện bắt buộc.
- Cú chạy để lại khoảng trống giá (FVG). Cho thấy lực đẩy thật sự mạnh. Xem FVG là gì.
- Nến order block vừa quét thanh khoản, tức vừa thủng một đỉnh hoặc đáy gần rồi đảo chiều. Đây là dấu hiệu làm vùng mạnh hơn.
- Vùng chưa bị chạm lại (chưa “mitigated”). Nhiều mô hình chỉ dùng lần chạm đầu tiên.
- Đúng bối cảnh: order block tăng nằm trong vùng discount (nửa dưới sóng gần nhất), order block giảm nằm trong vùng premium, cùng chiều xu hướng khung lớn hơn. Dùng Fibonacci thoái lui để chia sóng.
4. Cách vẽ vùng order block
Có ba cách vẽ phổ biến, mỗi cách đánh đổi giữa độ rộng vùng và số lần giá chạm tới:
- Toàn bộ nến (từ râu tới râu): vùng rộng nhất, ít bị lỡ phản ứng nhưng dừng lỗ xa.
- Chỉ thân nến: vùng hẹp, dừng lỗ gần hơn nhưng dễ bị lỡ lệnh.
- Kết hợp: vào lệnh theo thân nến, dùng râu nến làm điểm vô hiệu (đặt dừng lỗ sau râu).
Mean threshold là mức 50% của vùng. Trader dùng mức này để phân biệt giá chỉ chạm nhẹ hay đã đi sâu vào vùng; nếu nến đóng cửa vượt quá mức 50% theo hướng ngược, nhiều người xem vùng đã yếu đi.
Với vùng quá rộng trên khung lớn (ví dụ H4), có thể tinh chỉnh xuống khung nhỏ (M15, M5): tìm một order block hoặc FVG nhỏ hơn nằm bên trong vùng lớn để đặt dừng lỗ gần hơn mà vẫn giữ bối cảnh khung lớn.
5. Cách giao dịch order block
Ba cách vào lệnh thường gặp:
- Lệnh chờ ở mép gần của vùng: dễ khớp nhất, nhưng dừng lỗ phải chứa toàn bộ vùng.
- Lệnh chờ ở mức 50%: giá vào tốt hơn, tỷ lệ lời/lỗ cao hơn, đổi lại hay bị lỡ lệnh.
- Chờ xác nhận ở khung nhỏ: khi giá vào vùng, chờ một CHoCH trên khung nhỏ theo hướng mong muốn rồi mới vào. Ít lệnh hơn nhưng lọc bớt vùng hỏng.
Dừng lỗ đặt sau mép xa của vùng (thêm vài pip để tránh bị quét bởi spread). Chốt lời ở vùng thanh khoản đối diện: đỉnh hoặc đáy gần nhất chưa bị phá.
Ví dụ (số liệu giả định), lệnh bán EURUSD khung M15:
| Bước | Diễn biến |
|---|---|
| Bối cảnh | Khung H4 giảm, giá hồi lên vùng premium |
| Quét thanh khoản | Giá vượt đỉnh cũ 1.0920 lên 1.0926 rồi quay đầu |
| Order block giảm | Nến tăng cuối cùng trước cú giảm: cao 1.0926, thấp 1.0911, mức 50% khoảng 1.0918 |
| Phá cấu trúc | Cú giảm mạnh thủng đáy gần nhất 1.0895, để lại FVG |
| Vào lệnh | Lệnh chờ bán ở mức 50%: 1.0918 |
| Dừng lỗ | 1.0929, trên đỉnh vùng 3 pip: 11 pip |
| Chốt lời | Đáy cũ 1.0870: 48 pip, tỷ lệ lời/lỗ khoảng 1:4,4 |
| Khối lượng | Tài khoản 1.000 USD, rủi ro 1% = 10 USD: 10 ÷ (11 × 10) ≈ 0,091, làm tròn xuống 0,09 lot |
Nếu chạm dừng lỗ, bạn mất 9,9 USD; nếu chạm chốt lời, lãi 43,2 USD. Dùng công cụ tính lot để tính nhanh cho cặp khác hoặc cho vàng.
6. Mitigated, vô hiệu và breaker block
- Mitigated (đã được chạm lại): giá đã quay lại và giao dịch bên trong vùng. Vùng đã được “dùng” ít nhất một lần, nhiều mô hình hạ mức ưu tiên hoặc bỏ qua vùng này.
- Vô hiệu (invalidated): nến đóng cửa vượt qua mép xa của vùng. Order block đã hỏng, không giao dịch theo hướng cũ nữa.
- Breaker block: order block bị đóng cửa thủng, sau đó giá quay lại kiểm tra vùng từ phía bên kia. Vùng cũ đảo vai trò, ví dụ order block tăng bị phá thành vùng kháng cự cho lệnh bán, tương tự hỗ trợ cũ thành kháng cự mới. Trong cách hiểu của ICT, breaker thường hình thành sau khi giá đã quét đỉnh hoặc đáy trước đó.
- Mitigation block: giống breaker nhưng cú chạy trước đó không phá được đỉnh hoặc đáy cũ (thất bại trong việc tạo đỉnh, đáy mới) rồi mới phá cấu trúc theo hướng ngược lại.
7. Order block khác vùng cung cầu, hỗ trợ kháng cự thế nào?
| Tiêu chí | Order block | Vùng cung cầu | Hỗ trợ, kháng cự |
|---|---|---|---|
| Cách xác định | Một nến (hoặc cụm nến) ngược chiều cuối cùng trước cú phá cấu trúc | Vùng đi ngang trước cú chạy mạnh, thường nhiều nến | Mức giá đã phản ứng nhiều lần |
| Độ rộng vùng | Hẹp | Rộng hơn | Một mức hoặc dải hẹp |
| Điều kiện kèm theo | Phá cấu trúc, FVG, quét thanh khoản | Cú rời vùng mạnh | Số lần chạm |
| Ưu điểm | Dừng lỗ ngắn, tỷ lệ lời/lỗ cao | Ít bị lỡ phản ứng | Dễ nhận ra, nhiều người cùng thấy |
Thực chất ba khái niệm này rất gần nhau: đều tìm vùng giá mà lực mua hoặc bán từng áp đảo. Order block chỉ là cách chọn vùng hẹp hơn kèm điều kiện chặt hơn. Cách vẽ vùng rộng theo phần đi ngang (RBR, DBR, RBD, DBD) có ở bài vùng cung cầu là gì.
8. Sai lầm thường gặp khi giao dịch order block
- Đánh dấu mọi nến ngược chiều là order block, bỏ qua điều kiện phá cấu trúc.
- Giao dịch ngược xu hướng khung lớn: order block tăng nhỏ trong một xu hướng giảm mạnh thường bị phá.
- Vào lệnh ở vùng đã bị chạm nhiều lần, càng chạm nhiều vùng càng yếu.
- Đặt dừng lỗ sát mép vùng, bị spread hoặc một cú quét nhỏ làm dừng lỗ rồi giá mới đi đúng hướng.
- Tăng khối lượng vì dừng lỗ ngắn: dừng lỗ ngắn đúng là cho phép lot lớn hơn, nhưng số tiền rủi ro mỗi lệnh vẫn phải cố định (ví dụ 1%). Xem quy tắc 2%.
- Tin hoàn toàn vào chỉ báo tự vẽ order block: mỗi chỉ báo dùng quy ước khác nhau, có cái vẽ từ đáy tới điểm giữa nến, có cái vẽ cả nến.
9. Order block có hiệu quả không?
Chưa có nghiên cứu độc lập nào kiểm chứng riêng hiệu quả của order block. Tổng quan của Park và Irwin (2007) về 95 nghiên cứu phân tích kỹ thuật cho thấy nhiều kết quả “có lãi” bị ảnh hưởng bởi cách chọn dữ liệu và kiểm định. Vì định nghĩa order block không thống nhất, các con số tỷ lệ thắng trên mạng gần như không thể so sánh.
Cách đúng là tự viết quy tắc cụ thể (vẽ vùng thế nào, vào ở đâu, dừng lỗ ở đâu), quay lại dữ liệu cũ ghi chép ít nhất 100 tình huống trên đúng cặp tiền và khung thời gian bạn giao dịch, rồi mới thử bằng tài khoản demo.
Nội dung mang tính giáo dục, không phải khuyến nghị đầu tư. Giao dịch CFD có đòn bẩy rủi ro cao, bạn có thể mất toàn bộ số vốn.
Câu hỏi thường gặp
Order block là gì?
Order block là cây nến ngược chiều cuối cùng trước một cú chạy mạnh phá vỡ cấu trúc thị trường. Trader SMC và ICT xem đây là vùng tổ chức lớn có thể đã vào lệnh và chờ giá quay lại vùng này để vào lệnh cùng hướng.
Order block nên dùng khung thời gian nào?
Order block xuất hiện trên mọi khung. Cách phổ biến là xác định order block trên khung lớn (H4, H1) để có bối cảnh, rồi tìm điểm vào trên khung nhỏ (M15, M5) để dừng lỗ ngắn hơn. Order block khung lớn thường đáng tin hơn khung nhỏ.
Order block khác FVG thế nào?
Order block là cây nến ngược chiều trước cú chạy, còn FVG là khoảng trống giá do chính cú chạy đó để lại (giữa nến 1 và nến 3). Hai vùng thường nằm sát nhau, và nhiều trader ưu tiên order block có FVG đi kèm.
Có dùng order block cho vàng được không?
Có. Vàng XAUUSD biến động mạnh nên order block trên vàng thường rộng, dừng lỗ tính bằng USD giá (ví dụ 5–10 USD) chứ không phải vài pip. Hãy tính lại khối lượng cho phù hợp, xem bài XAUUSD là gì.
Có chỉ báo order block miễn phí không?
Có, trên TradingView có nhiều chỉ báo miễn phí tự vẽ order block, ví dụ Order Block Detector của LuxAlgo. Tuy nhiên mỗi chỉ báo dùng quy ước riêng, nên hãy dùng để tham khảo và vẫn tự kiểm tra điều kiện phá cấu trúc.
Nguồn tham khảo
- LuxAlgo: Bullish/Bearish Order Block (định nghĩa, điều kiện hợp lệ, điểm vô hiệu)
- LuxAlgo: Order Block Anatomy and Refinement (cách vẽ vùng, mean threshold, mitigated, breaker)
- LuxAlgo: Mitigation Block
- LuxAlgo: chỉ báo Order Block Detector
- Park và Irwin (2007): What Do We Know About The Profitability Of Technical Analysis?, Journal of Economic Surveys
Nội dung chỉ nhằm chia sẻ kiến thức, không phải lời khuyên đầu tư. Giao dịch forex và CFD có rủi ro mất vốn cao.
Viết bởi
SINVEST
Group Facebook
Đảo Trader - Cùng anh em vào bờ
Nhóm công khai · 25,2K thành viên Hỏi đáp, chia sẻ kinh nghiệm giao dịch cùng anh em trader Việt.
Tham gia group