Mục lục (9)
Fed (Federal Reserve, Cục Dự trữ Liên bang Mỹ) là ngân hàng trung ương của Hoa Kỳ, thành lập năm 1913, có nhiệm vụ điều hành chính sách tiền tệ để đạt hai mục tiêu: việc làm tối đa và ổn định giá cả (lạm phát 2%). Công cụ được theo dõi nhiều nhất của Fed là biên độ lãi suất quỹ liên bang, do Ủy ban Thị trường Mở Liên bang (FOMC) quyết định 8 lần mỗi năm. Vì USD có mặt ở phần lớn giao dịch ngoại hối, mỗi quyết định của Fed làm USD, vàng và chứng khoán toàn cầu biến động mạnh.
| Mục | Thông tin (cập nhật 10/2026) |
|---|---|
| Tên đầy đủ | Federal Reserve System (Hệ thống Dự trữ Liên bang) |
| Thành lập | 23/12/1913, theo Đạo luật Dự trữ Liên bang |
| Chủ tịch | Kevin Warsh, nhậm chức 22/05/2026 (thay Jerome Powell), nhiệm kỳ chủ tịch đến 21/05/2030 |
| Mục tiêu | Việc làm tối đa, ổn định giá cả (lạm phát 2% theo chỉ số PCE) |
| Lãi suất quỹ liên bang | 3,75%–4,00% (FOMC tăng 0,25 điểm % ngày 16/09/2026) |
| Họp FOMC còn lại 2026 | 27–28/10 và 8–9/12 |
| Cơ cấu | Hội đồng Thống đốc (7 người), FOMC (12 thành viên bỏ phiếu), 12 Ngân hàng Dự trữ khu vực |
Dù là trader lâu năm hay mới vào nghề trên thị trường Forex, bạn hẳn đã nghe về Fed, tổ chức có ảnh hưởng rất lớn tới kinh tế toàn cầu và tới chính các lệnh giao dịch của bạn. Bài viết này giải thích Fed là gì, cơ cấu, vai trò của Fed và vì sao chính sách của Fed làm thị trường biến động.
1. Fed là gì?
Fed là ngân hàng trung ương và cơ quan quản lý tiền tệ của Hoa Kỳ, gồm Hội đồng Thống đốc ở Washington, Ủy ban Thị trường Mở Liên bang (FOMC) và 12 Ngân hàng Dự trữ Liên bang khu vực. Fed điều hành chính sách tiền tệ, giám sát ngân hàng, giữ ổn định hệ thống tài chính và vận hành hệ thống thanh toán của Mỹ.

Fed là gì?
1.1. Lịch sử hình thành Fed
Trước Fed, Mỹ đã hai lần thử lập ngân hàng trung ương:
- Ngân hàng thứ nhất của Hoa Kỳ (First Bank of the United States): thành lập năm 1791 theo kế hoạch tài chính của Alexander Hamilton (Bộ trưởng Tài chính đầu tiên), giấy phép 20 năm, hết hạn ngay trước chiến tranh năm 1812.
- Ngân hàng thứ hai của Hoa Kỳ (Second Bank of the United States): Tổng thống Madison ký giấy phép tháng 4/1816. Năm 1832, Tổng thống Andrew Jackson phủ quyết việc gia hạn; năm 1836 ngân hàng chuyển thành ngân hàng của bang Pennsylvania và đóng cửa năm 1841.
Sau nhiều cuộc khủng hoảng, đặc biệt là cơn hoảng loạn tài chính năm 1907 (làn sóng ngừng thanh toán trên toàn quốc, suy thoái sâu, phải nhờ nhà ngân hàng J.P. Morgan đứng ra huy động tín dụng cứu hệ thống), Quốc hội lập ủy ban nghiên cứu cải cách ngân hàng. Ngày 23/12/1913, Tổng thống Woodrow Wilson ký Đạo luật Dự trữ Liên bang, chính thức thành lập Cục Dự trữ Liên bang (Federal Reserve System).
1.2. Mục tiêu của Fed là gì?
Fed theo đuổi “mục tiêu kép” (dual mandate): việc làm tối đa và ổn định giá cả, cùng với giữ lãi suất dài hạn ở mức vừa phải. Theo FOMC, ổn định giá cả nghĩa là lạm phát 2% trong dài hạn, đo bằng mức thay đổi hằng năm của chỉ số giá chi tiêu tiêu dùng cá nhân (PCE).
Theo thời gian, nhiệm vụ của Fed mở rộng hơn: ngoài chính sách tiền tệ, Fed giám sát và điều tiết ngân hàng, giữ ổn định hệ thống tài chính và cung cấp dịch vụ tài chính cho Chính phủ Mỹ, các tổ chức trong và ngoài nước.
1.3. Ai sở hữu Fed?
Theo chính Fed, Hệ thống Dự trữ Liên bang “không thuộc sở hữu của ai”. Hội đồng Thống đốc là một cơ quan của chính phủ liên bang, báo cáo và chịu trách nhiệm trực tiếp trước Quốc hội, nhưng không nhận ngân sách do Quốc hội cấp. Các Ngân hàng Dự trữ khu vực được tổ chức giống công ty tư nhân: ngân hàng thành viên bắt buộc phải nắm cổ phần, nhưng khác với cổ phần ở công ty tư nhân, các Ngân hàng Dự trữ không hoạt động vì lợi nhuận.
2. Tính độc lập của Fed
Fed độc lập trong quyết định chính sách tiền tệ: quyết định lãi suất không cần Tổng thống hay Quốc hội phê duyệt, nhưng Fed vẫn chịu sự giám sát của Quốc hội và phải báo cáo định kỳ.

Các mô hình ngân hàng trung ương.
Trên thế giới có ba mô hình ngân hàng trung ương phổ biến:
- Ngân hàng trung ương độc lập với chính phủ.
- Ngân hàng trung ương là một tổ chức thuộc chính phủ.
- Ngân hàng trung ương là một cơ quan thuộc bộ tài chính.
Tính độc lập nhằm giảm can thiệp chính trị vào chính sách tiền tệ, vì chính phủ thường muốn lãi suất thấp trước các kỳ bầu cử. Mức độ độc lập thể hiện qua quyền tự đặt mục tiêu, tự chọn công cụ và tự quyết định thực thi chính sách. Fed thuộc nhóm ngân hàng trung ương có mức độc lập cao.
2.1. Độc lập về chính sách
- FOMC quyết định lãi suất mà không cần Tổng thống hoặc bất kỳ ai trong ngành hành pháp, lập pháp phê chuẩn.
- Fed tự quyết định dùng công cụ nào (lãi suất, nghiệp vụ thị trường mở, quy mô bảng cân đối) để theo đuổi mục tiêu kép. Lưu ý: chính sách tỷ giá của Mỹ do Bộ Tài chính chủ trì (Fed phối hợp khi can thiệp), không phải công cụ riêng của Fed; còn tỷ lệ dự trữ bắt buộc đã được Fed đưa về 0% từ ngày 26/03/2020.
2.2. Độc lập về tài chính
- Fed không nhận kinh phí do Quốc hội phân bổ.
- Fed có thu nhập từ tài sản nắm giữ (chủ yếu trái phiếu chính phủ và chứng khoán thế chấp). Theo luật, sau khi trả chi phí, cổ tức theo luật định và giữ một quỹ thặng dư nhỏ, các Ngân hàng Dự trữ nộp phần lợi nhuận ròng còn lại cho Kho bạc Mỹ.
- Khi lãi suất tăng mạnh, chi phí trả lãi trên tiền dự trữ của các ngân hàng vượt thu nhập từ tài sản; khi đó Fed ghi nhận một “tài sản hoãn lại” (deferred asset) và tạm dừng nộp lợi nhuận cho đến khi bù đắp xong. Theo Báo cáo chính sách tiền tệ tháng 7/2026, khoản này khoảng 236 tỷ USD. Fed khẳng định điều này không ảnh hưởng tới việc điều hành chính sách tiền tệ.
2.3. Độc lập về tổ chức nhân sự
- Các Thống đốc có nhiệm kỳ 14 năm, dài hơn nhiều nhiệm kỳ của Tổng thống và Quốc hội, để không phụ thuộc vào một chính quyền.
- Chủ tịch và Phó Chủ tịch do Tổng thống đề cử, Thượng viện phê chuẩn, nhiệm kỳ 4 năm.
3. Cơ cấu tổ chức của Fed
Fed có 3 bộ phận chính: Hội đồng Thống đốc, Ủy ban Thị trường Mở Liên bang (FOMC) và 12 Ngân hàng Dự trữ Liên bang khu vực; ngoài ra còn các ngân hàng thành viên.

Cơ cấu tổ chức của Fed.
- Hội đồng Thống đốc.
- Ủy ban Thị trường Mở Liên bang (FOMC).
- 12 Ngân hàng Dự trữ Liên bang khu vực, đặt ở 12 thành phố.
- Các ngân hàng thành viên.
4. Ai là Chủ tịch Fed và các bộ phận của Fed làm gì?
Chủ tịch Fed hiện nay là Kevin Warsh, tuyên thệ nhậm chức ngày 22/05/2026, kế nhiệm Jerome Powell; nhiệm kỳ chủ tịch của ông kéo dài đến 21/05/2030. Warsh được Tổng thống Donald Trump đề cử và được FOMC nhất trí bầu làm Chủ tịch FOMC cùng ngày nhậm chức. Jerome Powell giữ chức Chủ tịch Fed từ tháng 2/2018 đến tháng 5/2026.
Chủ tịch Fed là người đại diện Hội đồng Thống đốc, điều hành các cuộc họp và phải điều trần trước Quốc hội hai lần mỗi năm về tình hình kinh tế và chính sách tiền tệ. Về mặt bỏ phiếu, ý kiến của Chủ tịch có trọng lượng như các thành viên khác, nhưng trên thực tế Chủ tịch có ảnh hưởng lớn nhất tới việc định hướng quyết định và thông điệp của Fed. Mỗi cuộc họp báo của Chủ tịch sau họp FOMC đều được thị trường theo dõi sát.
4.1. Hội đồng Thống đốc
Đây là bộ phận chủ chốt trong bộ máy của Fed:
- Gồm 7 thành viên do Tổng thống đề cử, Thượng viện phê chuẩn.
- Nhiệm kỳ 14 năm, so le nhau để mỗi 2 năm có một ghế mới.
- Là cơ quan liên bang, không nhận ngân sách của Quốc hội.
- Chịu trách nhiệm xây dựng chính sách tiền tệ (cùng FOMC), đặt lãi suất trả trên tiền dự trữ và lãi suất chiết khấu.
- Giám sát 12 Ngân hàng Dự trữ Liên bang và hệ thống ngân hàng Mỹ.
4.2. Ủy ban Thị trường Mở Liên bang (FOMC)
- Là cơ quan quyết định chính sách tiền tệ của nền kinh tế lớn nhất thế giới.
- Có 12 thành viên bỏ phiếu: 7 Thống đốc, Chủ tịch Fed New York và 4 trong 11 chủ tịch Fed khu vực còn lại (luân phiên mỗi năm).
- Họp 8 lần mỗi năm để đặt biên độ lãi suất quỹ liên bang và quyết định quy mô bảng cân đối. Lịch 2026: tháng 1, 3, 4, 6, 7, 9, 10 (27–28) và 12 (8–9).
- Quyết định của FOMC ảnh hưởng trực tiếp tới lãi suất vay của doanh nghiệp và người tiêu dùng Mỹ.
Xem chi tiết ở bài FOMC là gì.
4.3. Các Ngân hàng Dự trữ Liên bang khu vực

12 Ngân hàng Dự trữ Liên bang khu vực.
Có 12 Ngân hàng Dự trữ Liên bang khu vực (Boston, New York, Philadelphia, Cleveland, Richmond, Atlanta, Chicago, St. Louis, Minneapolis, Kansas City, Dallas, San Francisco). Mỗi ngân hàng có hội đồng quản trị riêng, được tổ chức giống công ty tư nhân; các ngân hàng thành viên trong khu vực bắt buộc phải nắm cổ phần như một điều kiện để là thành viên.
Các ngân hàng này giám sát ngân hàng trong khu vực, cho ngân hàng vay qua cửa sổ chiết khấu, cung cấp dịch vụ thanh toán và đưa tiền mặt (giấy bạc Dự trữ Liên bang) vào lưu thông. Chủ tịch các Ngân hàng Dự trữ khu vực tham gia thảo luận ở mọi cuộc họp FOMC, dù chỉ một số người có quyền bỏ phiếu mỗi năm.
5. Vai trò và nhiệm vụ của Fed là gì?
Fed có 5 nhóm nhiệm vụ: điều hành chính sách tiền tệ, giữ ổn định hệ thống tài chính, giám sát ngân hàng, vận hành hệ thống thanh toán, và bảo vệ người tiêu dùng trong lĩnh vực ngân hàng.
Mỹ đã có một thời gian dài không có ngân hàng trung ương. Vì vậy khi nền kinh tế gặp cú sốc như năm 1907, chứng khoán lao dốc và người dân đổ xô đến ngân hàng rút tiền, không có tổ chức nào đủ sức kiểm soát tình hình. Đó là động lực để Mỹ lập ra Fed.
Tiền gửi của chúng ta ở ngân hàng không nằm yên một chỗ: ngân hàng đem cho vay, đầu tư để có tiền trả lãi. Nếu cùng lúc tất cả người gửi muốn rút tiền, ngân hàng không thể đáp ứng. Đó là lúc Fed đóng vai trò người cho vay cuối cùng.
Các nhiệm vụ của Fed:
- Điều hành chính sách tiền tệ để đạt việc làm tối đa, ổn định giá cả và lãi suất dài hạn vừa phải.
- Giữ ổn định hệ thống tài chính, theo dõi và hạn chế rủi ro hệ thống.
- Giám sát và điều tiết các ngân hàng để hệ thống ngân hàng an toàn, lành mạnh.
- Vận hành hệ thống thanh toán, cung cấp dịch vụ cho ngân hàng và Chính phủ Mỹ.
- Bảo vệ người tiêu dùng và hỗ trợ phát triển cộng đồng.
Fed dùng công cụ gì để điều hành lãi suất?
Công cụ chính của Fed là biên độ mục tiêu lãi suất quỹ liên bang, được giữ trong biên độ bằng lãi suất trả trên tiền dự trữ của ngân hàng (IORB) và cơ chế mua lại đảo ngược qua đêm (ON RRP). Ngoài ra còn lãi suất chiết khấu, nghiệp vụ thị trường mở và quy mô bảng cân đối (mua tài sản để nới lỏng, gọi là QE; giảm nắm giữ để thắt chặt, gọi là QT).
6. Vì sao Fed tăng hoặc giảm lãi suất?
Fed tăng lãi suất khi lạm phát cao hơn mục tiêu 2% hoặc kinh tế quá nóng, và giảm lãi suất khi kinh tế suy yếu, thất nghiệp tăng hoặc lạm phát thấp. Lãi suất cao làm vay mượn đắt hơn, chi tiêu chậm lại, kéo lạm phát xuống; lãi suất thấp làm điều ngược lại.

Nguyên nhân khiến Fed tăng lãi suất.
Một số lý do khiến Fed tăng lãi suất:
- Lạm phát cao hơn mục tiêu: đây là lý do chính. Ví dụ ngày 16/09/2026, FOMC tăng biên độ lãi suất thêm 0,25 điểm % lên 3,75%–4,00% với lý do “lạm phát vẫn ở mức cao”, để lạm phát sớm quay về mục tiêu 2%.
- Kinh tế tăng trưởng quá nhanh: tăng lãi suất từ từ để kinh tế không quá nóng, đồng thời tạo dư địa giảm lãi suất khi kinh tế đi xuống.
- Lãi suất thực còn quá thấp: lãi suất thực xấp xỉ bằng lãi suất danh nghĩa trừ lạm phát. Lạm phát 3% mà lãi suất 3,5% thì lãi suất thực chỉ khoảng 0,5%, có thể chưa đủ để hạ nhiệt kinh tế.
- Đưa lãi suất về mức “trung tính”: mức lãi suất không kích thích cũng không kìm hãm kinh tế.
- Ngăn bong bóng tài sản: hạn chế vay tiêu dùng, đầu cơ quá mức vào nhà đất, chứng khoán.
Diễn biến lãi suất gần đây (theo bảng của Fed):
| Giai đoạn | Diễn biến | Mức cuối giai đoạn |
|---|---|---|
| 3/2022 – 7/2023 | Tăng 11 lần để chống lạm phát | 5,25%–5,50% |
| 9/2024 – 12/2024 | Giảm 3 lần (50, 25, 25 điểm cơ bản) | 4,25%–4,50% |
| 9/2025 – 12/2025 | Giảm 3 lần, mỗi lần 25 điểm cơ bản | 3,50%–3,75% |
| 16/09/2026 | Tăng 25 điểm cơ bản | 3,75%–4,00% |
Xem toàn bộ lịch sử ở bài lịch sử lãi suất Fed.
7. Tại sao Fed ảnh hưởng lớn đến thị trường Forex và kinh tế toàn cầu?
Vì USD là đồng tiền dùng nhiều nhất trong thương mại và tài chính quốc tế, nên khi Fed thay đổi lãi suất, giá trị USD thay đổi và kéo theo gần như mọi cặp tiền, vàng, chứng khoán và dòng vốn toàn cầu.

Fed ảnh hưởng tới kinh tế toàn cầu.
- Với Forex: Fed tăng lãi suất (hoặc thị trường tin Fed sẽ giữ lãi suất cao lâu hơn) thì tài sản bằng USD hấp dẫn hơn, USD thường mạnh lên; chỉ số USD (DXY) tăng, EURUSD, GBPUSD thường giảm. Fed giảm lãi suất thì ngược lại.
- Với vàng: lãi suất cao làm tăng chi phí cơ hội của việc giữ vàng (vàng không trả lãi), nên giá vàng thường chịu áp lực.
- Với thị trường mới nổi: USD mạnh làm nợ vay bằng USD đắt hơn, vốn có xu hướng chảy về Mỹ.
- Thời điểm biến động: lúc FOMC công bố quyết định (2 giờ chiều giờ New York, tức 1 giờ sáng giờ Việt Nam khi Mỹ dùng giờ mùa hè, 2 giờ sáng khi dùng giờ mùa đông) và trong buổi họp báo của Chủ tịch Fed sau đó.
Trader theo dõi Fed qua lịch kinh tế: ngày họp FOMC, biên bản cuộc họp, phát biểu của Chủ tịch và các thành viên, cùng các số liệu Fed quan tâm như CPI, Non-farm.
8. Tổng kết
Fed là ngân hàng trung ương quyền lực nhất thế giới, quyết định lãi suất của đồng tiền được dùng nhiều nhất. Hiểu Fed hoạt động thế nào, ai đang điều hành và Fed đang ở giai đoạn tăng hay giảm lãi suất giúp bạn hiểu vì sao USD, vàng và chứng khoán biến động.
Khám phá thêm các bài học, thuật ngữ quan trọng trong khóa học Forex cho người mới bắt đầu của SINVEST.
Nội dung mang tính giáo dục, không phải khuyến nghị đầu tư. Giao dịch CFD có đòn bẩy rủi ro cao, bạn có thể mất toàn bộ số vốn.
Câu hỏi thường gặp
Fed là gì?
Fed (Federal Reserve) là Cục Dự trữ Liên bang, ngân hàng trung ương của Mỹ, thành lập năm 1913. Fed điều hành chính sách tiền tệ để đạt việc làm tối đa và ổn định giá cả (lạm phát 2%), giám sát ngân hàng và giữ ổn định hệ thống tài chính.
Chủ tịch Fed hiện nay là ai?
Chủ tịch Fed hiện nay là Kevin Warsh, tuyên thệ nhậm chức ngày 22/05/2026, kế nhiệm Jerome Powell. Nhiệm kỳ chủ tịch của ông kéo dài đến 21/05/2030.
Lãi suất Fed hiện nay là bao nhiêu?
Biên độ lãi suất quỹ liên bang hiện là 3,75%–4,00%, sau khi FOMC tăng 0,25 điểm % ngày 16/09/2026. Cuộc họp tiếp theo diễn ra ngày 27–28/10/2026.
Fed đặt lãi suất như thế nào?
FOMC họp 8 lần mỗi năm, xem xét số liệu việc làm, lạm phát (mục tiêu 2% theo chỉ số PCE) và tăng trưởng, rồi bỏ phiếu quyết định biên độ lãi suất quỹ liên bang. Fed giữ lãi suất thị trường trong biên độ này bằng lãi suất trả trên tiền dự trữ và các công cụ thị trường mở.
Fed có thu thuế không?
Không. Fed chỉ phụ trách chính sách tiền tệ, giám sát ngân hàng và hệ thống thanh toán. Thuế liên bang do Quốc hội quyết định và Sở Thuế vụ Mỹ (IRS) thu; đó là chính sách tài khóa, không phải chính sách tiền tệ.
Ai sở hữu Cục Dự trữ Liên bang?
Theo Fed, Hệ thống Dự trữ Liên bang không thuộc sở hữu của ai. Hội đồng Thống đốc là cơ quan liên bang chịu trách nhiệm trước Quốc hội; các ngân hàng thành viên nắm cổ phần ở Ngân hàng Dự trữ khu vực theo luật, nhưng các Ngân hàng Dự trữ không hoạt động vì lợi nhuận.
Nguồn tham khảo
- Fed: Kevin Warsh tuyên thệ nhậm chức Chủ tịch ngày 22/05/2026, nhiệm kỳ chủ tịch đến 21/05/2030
- Fed: tuyên bố FOMC ngày 16/09/2026 (tăng biên độ lãi suất quỹ liên bang lên 3,75%–4,00%, bỏ phiếu 12–0)
- Fed: bảng các lần thay đổi lãi suất mục tiêu (Open Market Operations)
- Fed: lịch họp FOMC 2026, 2027
- Fed FAQ: mục tiêu chính sách tiền tệ (việc làm tối đa, ổn định giá cả)
- Fed FAQ: mục tiêu lạm phát 2% đo bằng chỉ số giá PCE
- Fed FAQ: ai sở hữu Cục Dự trữ Liên bang
- Fed: Báo cáo chính sách tiền tệ tháng 7/2026 (tài sản hoãn lại khoảng 236 tỷ USD)
- Fed: Reserve Requirements (tỷ lệ dự trữ bắt buộc về 0% từ 26/03/2020)
- Federal Reserve History: Before the Fed (Ngân hàng thứ nhất 1791, thứ hai 1816) và Đạo luật Dự trữ Liên bang 23/12/1913
Nội dung chỉ nhằm chia sẻ kiến thức, không phải lời khuyên đầu tư. Giao dịch forex và CFD có rủi ro mất vốn cao.
Viết bởi
SINVEST
Group Facebook
Đảo Trader - Cùng anh em vào bờ
Nhóm công khai · 25,2K thành viên Hỏi đáp, chia sẻ kinh nghiệm giao dịch cùng anh em trader Việt.
Tham gia group